tiềm thủy đĩnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu ngầm (cũ): "tiềm thủy đĩnh" là một từ cũ, ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ loại tàu có khả năng lặn và di chuyển dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong các tài liệu lịch sử quân sự thời Pháp thuộc, đôi khi còn ghi chép về sự xuất hiện của "tiềm thủy đĩnh". (Trong các tài liệu lịch sử quân sự thời Pháp thuộc, đôi khi còn ghi chép về sự xuất hiện của tàu ngầm.)
- Thuật ngữ "tiềm thủy đĩnh" giờ đây đã được thay thế hoàn toàn bằng từ "tàu ngầm". (Thuật ngữ "tàu ngầm cũ" giờ đây đã được thay thế hoàn toàn bằng từ "tàu ngầm".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc văn chương cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ, mang sắc thái cổ xưa.
- Cuốn nhật ký hàng hải thế kỷ 19 có nhắc đến việc phát hiện một chiếc "tiềm thủy đĩnh" lạ. (Cuốn nhật ký hàng hải thế kỷ 19 có nhắc đến việc phát hiện một chiếc tàu ngầm lạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tàu ngầm (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến, cùng chỉ một loại phương tiện.
- Tiềm thủy đỉnh (danh từ): Một biến thể chính tả khác của cùng một từ.
- Tàu lặn (danh từ): Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Tàu ngầm: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Tàu lặn: Từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng lặn.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Tiềm thủy đĩnh" là một từ Hán Việt, trong đó "tiềm" (潛) có nghĩa là lặn, ẩn; "thủy" (水) là nước; "đĩnh/đỉnh" (艇) là thuyền nhỏ, tàu. Từ này hiện nay được coi là từ cũ và gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp hay văn bản hành chính, khoa học kỹ thuật hiện đại. Người học cần phân biệt với từ "tàu ngầm" là từ thuần Việt phổ biến.
- Tàu ngầm (cũ).